ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tuyên bố chung" (1件)
tuyên bố chung
日本語
フ共同声明
Hai bên đang tiến hành xây dựng một tuyên bố chung.
両者は共同声明の作成を進めている。
類語検索結果 "tuyên bố chung" (1件)
ra tuyên bố chung
日本語
フ共同声明を発表する
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
両国は戦略的協力に関する共同声明を発表しました。
フレーズ検索結果 "tuyên bố chung" (2件)
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
両国は戦略的協力に関する共同声明を発表しました。
Hai bên đang tiến hành xây dựng một tuyên bố chung.
両者は共同声明の作成を進めている。
